5/5 - (94 bình chọn)

Dầu gốc SN150 là một trong những sản phẩm quan trọng trong ngành công nghiệp dầu nhờn. Là loại dầu gốc nhóm I, dầu gốc SN150 được sản xuất qua quá trình tinh chế bằng dung môi, giúp loại bỏ các tạp chất không mong muốn và tối ưu hóa các đặc tính kỹ thuật của dầu. Với hàm lượng lưu huỳnh lớn hơn 0,03% và thành phần parrafinic và naphthenic thường dưới 90%, dầu gốc này có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như bôi trơn, chế biến kim loại và sản xuất các loại dầu khác. Đặc biệt, với khả năng chịu nhiệt tốt và tính ổn định, dầu gốc SN150 đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ động cơ và các thiết bị công nghiệp.

Dầu gốc SN150 không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật mà còn đồng thời thể hiện sự quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất của các sản phẩm bôi trơn. Qua những phân tích về thành phần hóa học, tính chất vật lý và ứng dụng đa dạng, bài viết này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về dầu gốc SN150, từ đó lựa chọn và ứng dụng phù hợp trong công việc và sản xuất.

Các đặc tính kỹ thuật của dầu gốc SN150

Dầu gốc SN150 được biết đến với nhiều đặc tính kỹ thuật nổi bật. Đối với các nhà sản xuất dầu nhờn, việc nắm rõ những chỉ số này là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Dầu gốc SN150 có hàm lượng lưu huỳnh trên 0.03%, điều này có thể ảnh hưởng đến độ bền và hiệu suất của dầu trong quá trình sử dụng. Cụ thể, những thông số này khả năng ảnh hưởng đến hiệu suất bôi trơn của dầu trong môi trường hoạt động khác nhau.

Các đặc tính kỹ thuật khác của dầu gốc SN150 bao gồm:

  • Màu sắc: 1.5-2.5
  • Độ nhớt động học tại 100°C: 6-7.5 mm²/s CST
  • Độ nhớt động học tại 40°C: 40-45 mm²/s CST
  • Chỉ số độ nhớt: 90-100
  • Điểm chớp: 190°C
  • Điểm đông đặc: -3°C
  • Mật độ tại 15.6 °C: 0.8640.874 g/lit
  • T.A.N: 0.05 mg/Kg
base-oil-sn150
Base-oil-sn150

Khả năng duy trì các đặc tính này trong các điều kiện hoạt động khắc nghiệt là một điểm cộng lớn cho dầu gốc SN150, giúp nó trở thành lựa chọn ưu tú trong ngành công nghiệp bôi trơn. Dưới đây sẽ là phần phân tích chi tiết về một số đặc tính này.

Hàm lượng lưu huỳnh trong dầu gốc SN150

Hàm lượng lưu huỳnh trong dầu gốc SN150 được xác định là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất và chất lượng của dầu trong quá trình bôi trơn. Theo các nghiên cứu, hàm lượng lưu huỳnh trong dầu gốc SN150 cao hơn 0.03%, điều này giúp dầu hoạt động hiệu quả hơn trong nhiều ứng dụng.

Lưu huỳnh được biết đến với vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến khả năng bôi trơn của dầu. Một hàm lượng lưu huỳnh nhất định giúp tạo ra lớp chắn bảo vệ giữa các bề mặt ma sát, giảm thiểu hiện tượng mài mòn và kéo dài tuổi thọ của động cơ cùng các thiết bị liên quan. Tuy nhiên, hàm lượng lưu huỳnh càng cao thì nguy cơ hình thành cặn bẩn và sự ăn mòn càng lớn.

Để so sánh, những loại dầu khác có hàm lượng lưu huỳnh thấp như dầu gốc nhóm II thường cung cấp hiệu suất bôi trơn tốt hơn trong điều kiện khắc nghiệt. Tuy nhiên, với dầu gốc SN150, việc sử dụng một hàm lượng lưu huỳnh hợp lý không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế mà còn cho phép người dùng linh hoạt trong việc lựa chọn dầu cho các ứng dụng đa dạng.

Thành phần cấu trúc hóa học của dầu gốc SN150

Thành phần hóa học của dầu gốc SN150 chủ yếu bao gồm các hợp chất thuộc nhóm parrafinic và napthenic. Cấu trúc hóa học của loại dầu này tương đối ổn định, với các thông số như sau:

  • Thành phần parrafinic và napthenic: Thấp hơn 90%
  • Thành phần aromatic vòng không no: Vượt quá 10%

Điều này có nghĩa là, trong khi thành phần parrafinic và napthenic góp phần tạo ra tính ổn định thermal cho dầu gốc thì các hợp chất aromatic vòng không no lại có khả năng tăng cường tính năng bôi trơn và giảm thiểu độ bay hơi của dầu. Với sự cân đối này, dầu gốc SN150 có tính chất làm mát và bôi trơn vượt trội, giúp bảo vệ động cơ khỏi các tác động xấu.

Các nhà sản xuất thường xuyên thí nghiệm các cấu trúc hóa học này để tối ưu hóa hiệu suất của dầu trong các ứng dụng cụ thể, từ dầu động cơ đến phụ gia bôi trơn. Từ đó, đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng sẽ đạt chất lượng cao nhất cho người tiêu dùng.

Chỉ số độ nhớt của dầu gốc SN150

Chỉ số độ nhớt là một trong những chỉ số kỹ thuật quan trọng nhất của dầu gốc, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bôi trơn và hiệu suất sử dụng. Dầu gốc SN150 có chỉ số độ nhớt trong khoảng 90-100, một con số lý tưởng cho nhiều loại ứng dụng trong ngành công nghiệp bôi trơn.

Chỉ số độ nhớt cao cho phép dầu giữ vững được độ nhớt trong điều kiện nhiệt độ biến đổi, từ đó đảm bảo rằng dầu sẽ cung cấp đủ lớp bảo vệ cho các bộ phận hoạt động liên tục, giúp giảm thiểu ma sát và mài mòn. So với các loại dầu khác, chỉ số độ nhớt của dầu gốc SN150 tương đối ổn định, mang lại sự tự tin cho người dùng khi vận hành.

Ngoài ra, chỉ số độ nhớt cũng có thể quyết định khả năng làm lạnh của dầu. Trong các máy móc hoặc động cơ hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt, dầu cần duy trì khả năng tránh nóng cho các bộ phận quan trọng. Vì vậy, việc lựa chọn dầu gốc SN150 với chỉ số độ nhớt phù hợp không chỉ giúp cải thiện hoạt động của thiết bị mà còn góp phần tăng tuổi thọ cho động cơ.

=>> Xem thêm: Dầu SN150 – Dầu gốc nhóm 1 – Base Oil

=>>Xem thêm: Glycerin (Glycerol) tinh khiết 99.7% min USP – Glycerine C3H8O3 thực phẩm

Ứng dụng của dầu gốc SN150

Dầu gốc SN150 không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất và ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Dưới đây là một số ứng dụng chính của dầu gốc SN150:

  1. Sản xuất phụ gia bôi trơn: Dầu gốc SN150 là thành phần cần thiết cho việc sản xuất nhiều loại phụ gia bôi trơn, nhờ vào tính chất hóa học đặc biệt của nó.

  2. Dầu động cơ: Dầu gốc này thường được sử dụng trong công thức chế tạo dầu động cơ cho cả xe xăng và diesel, nhờ vào độ nhớt phù hợp và khả năng chống mài mòn.

  3. Dầu thủy lực và dầu truyền động: Dầu gốc SN150 cũng được sử dụng để sản xuất các loại dầu thủy lực, dầu bánh răng và chất lỏng truyền động, với khả năng tối ưu hóa hiệu suất và bảo vệ thiết bị.

  4. Dầu khuôn và chất lỏng gia công kim loại: Loại dầu này cũng đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng như dầu khuôn, nhờ vào khả năng làm lạnh và bôi trơn hiệu quả.

  5. Phụ gia cho các sản phẩm dầu khác: Do có khả năng tương tác tốt với các hợp chất hóa học khác, dầu gốc SN150 thường được sử dụng trong sản xuất phụ gia cho các loại dầu bôi trơn khác, từ đó nâng cao chất lượng và hiệu suất của các sản phẩm này.

bôi trơn vòng bi
Khả năng bôi trơn đa dạng của dầu SN150

Nhìn chung, dầu gốc SN150 mang trong mình nhiều ứng dụng đa dạng, điều này không chỉ nâng cao giá trị của sản phẩm mà còn phát triển ngành công nghiệp bôi trơn nói chung.

Sử dụng trong sản xuất phụ gia bôi trơn

Dầu gốc SN150 thể hiện vai trò quan trọng trong việc sản xuất các loại phụ gia bôi trơn, mà không thể bỏ qua vai trò đông đảo của nó trong các ứng dụng công nghiệp. Dưới đây là những lý do khiến dầu gốc SN150 trở thành nguyên liệu lý tưởng cho các loại phụ gia bôi trơn:

  • Khả năng hợp tác với các hợp chất khác: Dầu gốc này có thể dễ dàng hòa trộn với nhiều loại hóa chất khác, giúp tạo ra các sản phẩm bôi trơn có hiệu suất cao. Đặc biệt, trong các sản phẩm bôi trơn cho động cơ, dầu gốc SN150 tạo ra lớp màng bôi trơn, giúp bảo vệ các bề mặt chịu ma sát.

  • Chất lượng ổn định: Dầu gốc SN150 duy trì được đặc tính bôi trơn ở nhiều điều kiện khác nhau, không chỉ giúp tăng khả năng bảo vệ mà còn cải thiện đáng kể tuổi thọ của thiết bị. Các phụ gia bôi trơn từ dầu gốc này thường cho hiệu suất cao và ổn định trong suốt quá trình hoạt động.

  • Tiết kiệm chi phí: Việc sản xuất phụ gia bôi trơn từ dầu gốc SN150 thường có chi phí thấp hơn so với việc sử dụng các loại dầu gốc khác, đồng thời vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Trong ngành công nghiệp bôi trơn, dầu gốc SN150 thực sự là một nguyên liệu chất lượng, giúp cho việc sản xuất các phụ gia bôi trơn đạt hiệu quả và tiết kiệm tối đa.

Ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác

Bên cạnh vai trò chính trong ngành bôi trơn, dầu gốc SN150 còn có nhiều ứng dụng quan trọng trong các lĩnh vực khác. Các ngành công nghiệp như chế biến kim loại hay dầu khí cũng tận dụng được các lợi ích mà dầu gốc SN150 mang lại.

  1. Ngành chế biến kim loại: Dầu gốc SN150 được sử dụng trong các quá trình gia công kim loại, giúp cung cấp khả năng bôi trơn tốt. Điều này không chỉ giúp giảm ma sát giữa các bề mặt kim loại mà còn ngăn ngừa mài mòn, từ đó cải tiến tuổi thọ và hiệu suất của các máy móc chế biến kim loại.

  2. Sản xuất dầu thủy lực và bánh răng: Ứng dụng dầu gốc SN150 trong dầu thủy lực và bánh răng ngày càng trở nên phổ biến. Khi sử dụng trong các hệ thống này, dầu gốc SN150 hỗ trợ giảm thiểu lực cản và tăng cường hiệu suất vận hành.

  3. Thiết bị điện tử: Ở một số ngành công nghiệp như dầu khí và điện, dầu gốc SN150 còn được sử dụng để tạo ra các sản phẩm như dầu biến thế, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và cung cấp hiệu suất tốt cho các thiết bị điện.

Vai trò trong sản xuất dầu đa dụng

Dầu gốc SN150 không chỉ đơn thuần là một loại dầu gốc, mà còn mang lại sự linh hoạt lớn trong việc sản xuất ra các loại dầu đa dụng. Đặc biệt, với nhiều ứng dụng khác nhau, dầu gốc SN150 giúp cải thiện hiệu suất của các sản phẩm cuối.

  • Khả năng bôi trơn đa dạng: Vai trò chủ yếu của dầu gốc SN150 trong sản xuất dầu đa dụng chính là tính linh hoạt trong khả năng bôi trơn. Với hàm lượng lưu huỳnh và chỉ số động học phù hợp, loại dầu này hoàn toàn có thể phục vụ cho nhiều ứng dụng khác nhau.

  • Năng lực làm sạch: Dầu gốc SN150 giúp loại bỏ cặn bẩn, góp phần tạo sự sạch sẽ bên trong động cơ và thiết bị. Điều này không chỉ đảm bảo hiệu suất hoạt động, mà còn tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ đáng kể.

  • Khả năng hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt: Sự ổn định của dầu gốc SN150 trong điều kiện nhiệt độ cao hay áp suất lớn làm nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho sản xuất dầu đa dụng, góp phần bảo vệ các hệ thống khỏi hư hại do quá nhiệt hoặc oxy hóa.

Dầu gốc SN150 quả thật đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các loại lỏng đa dụng, nhờ vào những tính chất vượt trội và khả năng đáp ứng nhu cầu sử dụng của người tiêu dùng.

So sánh dầu gốc SN150 với các loại dầu gốc khác

Ngày nay, trên thị trường có nhiều loại dầu gốc, việc lựa chọn dầu phù hợp rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và chất lượng của các sản phẩm. Dưới đây là một so sánh cơ bản giữa dầu gốc SN150 và dầu gốc nhóm II, cũng như dầu gốc 500SN.

Sự khác biệt giữa dầu gốc SN150 và dầu gốc nhóm II

Khi so sánh dầu gốc SN150 với dầu gốc nhóm II, có một vài điểm khác biệt cơ bản mà người tiêu dùng nên chú ý:

  • Quy trình sản xuất: Dầu gốc SN150 được sản xuất thông qua quy trình tinh chế относительно đơn giản hơn so với dầu gốc nhóm II – loại dầu này cần yêu cầu xử lý hydrocracking phức tạp hơn, giúp tạo ra dầu với chất lượng cao hơn.

  • Hàm lượng lưu huỳnh: Dầu gốc SN150 có thể chứa hàm lượng lưu huỳnh cao hơn 0.03%, trong khi dầu gốc nhóm II thường có hàm lượng lưu huỳnh dưới 0.03%, điều này ảnh hưởng đến khả năng oxi hóa và hiệu suất sử dụng.

  • Tính chất bão hòa: Dầu gốc nhóm II thường được biết đến với khả năng bão hòa cao hơn, cho thấy dầu này có tính chống oxi hóa tốt hơn và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

So sánh đặc tính giữa dầu gốc SN150 và dầu gốc 500SN

Khi so sánh với dầu gốc 500SN, cũng có những điều kiện đáng lưu ý giúp người tiêu dùng có thể chọn loại dầu phù hợp:

  • Chỉ số độ nhớt: Dầu gốc SN150 có chỉ số độ nhớt trong khoảng 90-100, trong khi dầu gốc 500SN thường cao hơn đôi chút. Sự khác biệt này cho thấy dầu 500SN có khả năng bảo vệ và duy trì hiệu suất cao hơn trong các điều kiện làm việc.

  • Hàm lượng lưu huỳnh: Cả hai loại dầu đều được chỉ định với hàm lượng lưu huỳnh 0.03%, nhưng do sự khác biệt trong quy trình sản xuất, 500SN có thể được cho là có hiệu suất chống oxy hóa tốt hơn.

  • Thành phần hóa học: Dầu gốc SN150 có thành phần parrafinic và napthenic thấp hơn 90%, trong khi dầu gốc 500SN có thành phần aromatic vòng không no thấp hơn, giúp tăng cường khả năng bền vững của sản phẩm.

Những so sánh trên đây có thể giúp người tiêu dùng chọn lựa dầu phù hợp hơn với nhu cầu của thiết bị và mục đích sử dụng.

Quy trình sản xuất dầu gốc SN150

Để sản xuất dầu gốc SN150, quy trình tinh chế dầu thô trải qua nhiều bước, từ việc tách thành phần đến xử lý các tạp chất nhằm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao nhất. Dưới đây là một cái nhìn tổng quan về các bước chính trong quy trình sản xuất dầu gốc SN150.

chưng cất dầu thô
Để sản xuất dầu gốc SN150, quy trình tinh chế dầu thô trải qua nhiều bước

Các bước chính trong quy trình tinh chế bằng dung môi

  1. Chưng cất dầu thô: Bước đầu tiên trong quy trình là chưng cất dầu thô để loại bỏ các thành phần có trọng lượng khác nhau và tách biệt thành phần cần thiết cho sản xuất.

  2. Xử lý bằng dung môi: Sau khi chưng cất, dầu phải trải qua quá trình xử lý bằng dung môi, nhằm loại bỏ các cấu trúc không mong muốn như chất aromatic, nitơ, sulfur. Quá trình này giúp cải thiện chất lượng và đặc tính của dầu.

  3. Tinh chế: Tiếp theo, dầu được tinh chế qua các bước lọc, xử lý hydro và các phương pháp công nghệ khác nhằm nâng cao độ tinh khiết và chất lượng dầu.

  4. Kiểm tra chất lượng: Cuối cùng, mẫu dầu gốc SN150 sẽ được kiểm tra để đảm bảo rằng nó đáp ứng đủ tiêu chuẩn chất lượng cần thiết trước khi đưa ra thị trường.

Quy trình sản xuất dầu gốc SN150 không chỉ đảm bảo được chất lượng mà còn nâng cao hiệu suất của sản phẩm cuối cùng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dầu gốc SN150

  1. Chất lượng nguyên liệu: Nguyên liệu là yếu tố cốt lõi quyết định đến chất lượng của sản phẩm cuối cùng. Nếu chất lượng của dầu thô không đạt tiêu chuẩn, sản phẩm sẽ không đạt yêu cầu mong muốn.

  2. Tỷ lệ dung môi: Việc sử dụng dung môi không hợp lý có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình tinh chế, dẫn đến sản phẩm kém chất lượng.

  3. Nhiệt độ và thời gian xử lý: Những thông số này cần được theo dõi và điều chỉnh chính xác để đạt chất lượng tốt nhất cho dầu gốc.

  4. Quy trình khử tạp chất: Các phương pháp khử lưu huỳnh và khử tạp chất cần sự chú ý và công nghệ tiên tiến để đảm bảo tính chất hóa học của dầu không bị biến đổi.

Tiêu chuẩn chất lượng của dầu gốc SN150

Tiêu chuẩn chất lượng của dầu gốc SN150 đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này không chỉ giúp người tiêu dùng yên tâm khi sử dụng mà còn giúp nhà sản xuất tăng cường uy tín và chất lượng sản phẩm của mình.

Các tiêu chuẩn quốc tế áp dụng cho dầu gốc SN150

  1. Thang độ nhớt: Dầu gốc SN150 cần đạt độ nhớt kinematic trong khoảng từ 5.2 đến 5.9 mm²/s ở 100°C, 28.8 đến 33.5 mm²/s ở 40°C. Điều này đảm bảo dầu có khả năng bôi trơn hiệu quả trong các điều kiện hoạt động khác nhau.

  2. Chỉ số nhớt (VI): Dầu gốc SN150 yêu cầu chỉ số nhớt tối thiểu là 95, phản ánh khả năng giữ độ nhớt khi nhiệt độ thay đổi.

  3. Điểm chảy: Điểm chảy trên -15°C cho thấy dầu vẫn giữ chất lỏng ở nhiệt độ thấp, rất quan trọng trong việc bảo vệ động cơ vào mùa lạnh.

  4. Độ pH (TAN): Dầu gốc SN150 nên đạt chỉ tiêu tối đa là 0.05 mg KOH/g, giúp ngăn ngừa tình trạng axit hóa và bảo vệ động cơ tránh hư hỏng.

  5. Đặc tính vật lý: Dầu cần đáp ứng tiêu chuẩn trong suốt, màu vàng, không có tạp chất.

Đánh giá chất lượng dầu gốc SN150 theo tiêu chuẩn Việt Nam

Để đảm bảo rằng dầu gốc SN150 đạt yêu cầu chất lượng, cần tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia và quy định về bảo vệ môi trường. Các tiêu chuẩn chung hiện nay bao gồm:

  1. TCVN: Dầu gốc SN150 cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng như TCVN về độ nhớt, hàm lượng tạp chất, các chỉ tiêu hóa lý khác.

  2. Công bố hợp quy: Theo quy định, dầu gốc SN150 phải được công bố hợp quy, đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng đủ tiêu chuẩn cho các ứng dụng bôi trơn.

  3. Kiểm tra định kỳ: Các sản phẩm cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo các chỉ tiêu chất lượng luôn trong mức an toàn và đạt yêu cầu.

Lưu trữ và bảo quản dầu gốc SN150

Việc lưu trữ và bảo quản dầu gốc SN150 là điều không thể thiếu để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Dưới đây là một số hướng dẫn cần tuân thủ.

dầu gốc sn150

Điều kiện lưu trữ an toàn cho dầu gốc SN150

  1. Nơi lưu trữ: Nên lưu trữ dầu gốc SN150 ở nơi thoáng khí, không ánh sáng trực tiếp và có điều kiện mát mẻ, nhiệt độ ổn định để tránh làm giảm chất lượng của dầu.

  2. Thùng chứa: Dầu gốc SN150 nên được lưu trữ trong các thùng chứa kín, ngăn ngừa sự xâm nhập của nước và tạp chất.

  3. Kiểm tra định kỳ: Thường xuyên kiểm tra tình trạng của dầu, nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu ô nhiễm hoặc biến chất.

  4. Quản lý nhiệt độ: Nhiệt độ lưu trữ nên được duy trì trong khoảng từ 10°C đến 40°C để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Thời gian bảo quản hiệu quả của dầu gốc SN150

Thông thường, thời gian bảo quản của dầu gốc SN150 có thể kéo dài từ 12 đến 24 tháng nếu được lưu trữ và bảo quản đúng cách. Tuy nhiên, để đảm bảo chất lượng tối ưu, nên sử dụng sản phẩm trong thời gian ngắn nhất có thể sau khi mở nắp.

Việc kiểm tra định kỳ và quản lý điều kiện lưu trữ không chỉ kéo dài tuổi thọ của dầu gốc SN150 mà còn đảm bảo hiệu suất tối ưu cho các thiết bị mà nó phục vụ.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

  1. Dầu gốc SN150 có an toàn không?

    • Dầu gốc SN150 an toàn khi được sử dụng đúng cách và theo hướng dẫn bảo quản. Tuy nhiên, cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
  2. Làm thế nào để lưu trữ dầu gốc SN150?

    • Bạn nên lưu trữ dầu gốc SN150 nơi khô ráo, thoáng khí và tránh ánh nắng trực tiếp. Thùng chứa phải kín để ngăn ngừa nước và tạp chất.
  3. Dầu gốc SN150 có tuổi thọ bao lâu?

    • Thời gian bảo quản của dầu gốc SN150 thường từ 12 đến 24 tháng nếu được bảo quản đúng cách.
  4. Độ nhớt của dầu gốc SN150 có đặc điểm gì?

    • Dầu gốc SN150 có độ nhớt nhiều mặt ở các nhiệt độ khác nhau, giúp duy trì hiệu suất bôi trơn tốt.
  5. Dầu gốc SN150 có thể dùng trong ứng dụng nào?

    • Dầu gốc SN150 thường được sử dụng cho sản xuất các loại phụ gia bôi trơn, làm nguyên liệu cho dầu động cơ, dầu thủy lực cũng như dầu bánh răng.

Kết luận

Dầu gốc SN150 chính là một trong những lựa chọn ưu việt cho ngành công nghiệp bôi trơn nhờ vào những đặc tính kỹ thuật nổi bật và khả năng ứng dụng đa dạng. Qua phần phân tích chi tiết về thành phần hóa học, đặc tính kỹ thuật và ứng dụng phong phú, chúng ta có thể thấy rõ ràng rằng SN150 không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng mà còn tạo ra giá trị thực cho người sử dụng. Việc nắm rõ thông tin và ứng dụng của dầu gốc SN150 sẽ giúp các doanh nghiệp, nhà sản xuất có thể lựa chọn và vận dụng một cách hiệu quả, từ đó nâng cao năng suất và độ bền cho thiết bị.

Mua dầu gốc ở đâu?

Bạn đang tìm kiếm nguồn cung sáp paraffin uy tín, chất lượng cao cho nhu cầu sản xuất và kinh doanh của mình? Công ty Hóa chất Thịnh Phúc với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp hóa chất công nghiệp tự hào là nhà cung cấp sáp paraffin uy tín hàng đầu tại Việt Nam.

Liên hệ Hóa Chất Thịnh Phúc

Tại sao nên chọn mua Dầu gốc (Base Oil) tại Công ty Hóa chất Thịnh Phúc?

👉 Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng: Dầu gốc được nhập khẩu trực tiếp từ nhà máy uy tín đảm bảo chất lượng cao và độ tinh khiết.

👉 Chủng loại đa dạng: Cung cấp đầy đủ các chủng loại dầu gốc nhóm I, II, III độ phù hợp với mọi nhu cầu sử dụng của quý khách hàng

👉 Giá cả cạnh tranh: Cam kết giá thành hợp lý, phù hợp với thị trường, đi kèm với chính sách chiết khấu hấp dẫn cho khách hàng mua số lượng lớn.

👉 Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn nhiệt tình, giàu kinh nghiệm, sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc.

👉 Giao hàng nhanh chóng: Hệ thống kho hàng rộng khắp cả nước, đảm bảo giao hàng nhanh chóng, đúng hẹn đến tận nơi cho khách hàng.

Quý khách hàng vui lòng liên hệ với Công ty Hóa chất Thịnh Phúc để được tư vấn và báo giá chi tiết:
• Hotline: 0833 299 222
• Email: [email protected]
• Website: www.hoachatthinhphuc.vn

Công ty Hóa chất Thịnh Phúc – Nâng tầm giá trị cho sản phẩm của bạn!

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

zalo-icon
phone-icon